學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鵝膏蕈素
鵝膏蕈素
giản thể:
鹅膏蕈素
é
gāo
xùn
sù
[ㄜˊ ㄍㄠ ㄒㄩㄣˋ ㄙㄨˋ]
NGA CAO TẨM TỐ
1.
amanitin
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
因素
yīnsù
yếu tố
要素
yàosù
yếu tố thiết yếu
牙膏
yágāo
kem đánh răng
元素
yuánsù
thành phần cơ bản của cái gì đó
素食
sùshí
đồ ăn chay
素質
sùzhì
phẩm chất bên trong
鵝
é
ngỗng
素材
sùcái
tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)
逐字解
Từng chữ trong từ
鵝
nga
chim cút
膏
cao, cáo
dầu mỡ, chất béo
蕈
tẩm
nấm, nấm mốc
素
tố
tố — trắng (tơ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
素
TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鵝膏蕈素 nghĩa là gì? · Kaori Dict