學華語Kaori Dict

雙手

giản thể: 双手

shuāngshǒu

ㄕㄨㄤ ㄕㄡˇ

SONG THỦ

HSK 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    用雙手創造美好生活。

    yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó

    Dùng đôi tay tạo ra cuộc sống tốt đẹp

  • 2

    他用雙手抱著孩子。

    tā yòng shuāng shǒu bào zhe hái zi

    Anh ấy ôm con bằng cả hai tay

  • 3

    用雙手握住球。

    yòng shuāngshǒu wòzhù qiú。

    Dùng hai tay nắm bóng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雙手 nghĩa là gì? · Kaori Dict