例句Câu ví dụ
- 1
用雙手創造美好生活。
yòng shuāng shǒu chuàng zào měi hǎo shēng huó
Dùng đôi tay tạo ra cuộc sống tốt đẹp
- 2
他用雙手抱著孩子。
tā yòng shuāng shǒu bào zhe hái zi
Anh ấy ôm con bằng cả hai tay
- 3
用雙手握住球。
yòng shuāngshǒu wòzhù qiú。
Dùng hai tay nắm bóng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
