學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

con cái của mìnhmáy dịch

  1. 1.con
  2. 2.cháu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

孥〈名〉 (形声。从子,奴声。本义儿子) 同本义 独携三尺琴,笑别妻与孥。--宋·秦观《赠张潜道》 妻子与儿女的统称 泽梁无禁,罪人不孥。--《孟子·梁惠王》 通奴”。以为奴婢 予则孥戮汝。--《书·甘誓》 孥nú ⒈儿子妻~。 ⒉妻子和儿子以其~适西山(适到、去)。 ⒊〈古〉通"奴"奴婢,奴仆。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tử) chỉ nghĩa, [nú] chỉ âm.

孨 — con trai

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 孥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict