字義Nghĩa
sinh sản số lượng lớnmáy dịch
zīTƯ
- 1.chăm chỉ
- 2.sản xuất
- 3.sinh ra
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
孳 (形声。从子,兹声。子,小孩子,是生殖的结果。本义繁殖,生息) 同本义 孳,汲汲生也。--《说文》 孳,蕃也。--《声类》 鸟兽孳尾。--《书·尧典》。传乳化曰孳。” 其民孳阜无数。--《列子·汤问》 又如孳生(繁殖);孳尾(动物交配繁殖);孳牧(繁殖牧养);孳息(繁殖);孳孕(生育);孳植(滋生);孳蕃(滋生蕃衍) (形∶通孜”。勤勉不怠 ) 孳孳为善者。--《孟子》 予思日孳孳。--《史记·夏本纪》 尚复孳孳得民和。--《汉书·萧何传》 此士所以日夜孳孳。--《汉书·东方朔传》 又如孳孳 孳zī ⒈滋生,繁殖清除蚊蝇~生场所。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 子 (tử) chỉ nghĩa, 兹 [zī] chỉ âm.
con trẻ
組詞Từ chứa chữ này
- 孳乳sinh sôi (loại, khó khăn)
- 孳孳biến thể của 孜孜[zi1 zi1]
- 孳息lãi (từ đầu tư, đặc biệt là quỹ tài trợ)
- 孳生sinh sản; sinh sôi