學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kẻ phản bộimáy dịch

guǐQUỸ

  1. 1.kẻ phản bội
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宄〈动〉 (形声。从宀,九声。本义 从内部作乱或窃夺 )同本义 宄,奸也。--《说文》。外为盗,内为宄。 冠贼奸宄。--《虞书》。注在内曰宄。” 宄,内盗也。--《广韵》 俾暴虐于百姓,以奸宄于商邑。--《书·牧誓》 乱在内为宄,在外为奸。御宄以德,御奸以刑。--《国语·晋语六》 宄〈名〉 作乱或盗窃的人 奸宄不得萌动而破灭。--《汉书·辛庆忌传》 毁则者为贼,掩贼者为藏,窃宝者为宄,用宄之财者为奸。--《国语》 宄guǐ犯人,坏人奸~逃窜。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

宀 — nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict