學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tha thứ, khoan hồng, chiều chuộngmáy dịch

yòuHỰU

  1. 1.tha thứ
  2. 2.giúp đỡ
  3. 3.sâu sắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宥 (形声。从宀,有声。宀”表示房屋。本义广厦容人曰宥) 宽仁;宽待 宥,宽也。--《说文》 宥,宽也。--《国语·周语》 闻在宥天下,不闻治天下也。--《庄子·在宥》 知其冤而宥其失。--唐·李朝威《柳毅传》 又如宥世(以宽仁之政治理国家);宥德(宽仁之德) 宽恕 天尊岂可违天擅杀,望天尊暂宥。--《梼杌闲评--明珠缘》 中间驰至九天,以告上帝。帝知其冤,而宥其失,前所谴责,因而获免。--唐·李朝威《柳毅传》 又如宥免(宥恕,宥赦,宥过。宽恕别人的过错);宥愆(宽恕罪过) 赦免 宥yòu ⒈宽容,原谅,饶恕宽~。~他。 ⒉帮助。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [yǒu] chỉ âm.

mái nhà

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict