學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thuộc hoàng đếmáy dịch

chénTHẦN

  1. 1.cung điện hoàng gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

宸 (形声。从宀,辰声。从宀”,表示与房屋有关。本义屋檐) 同本义 宸,屋宇也。--《说文》 而为敝邑宸宇。--《国语·越语》。注屋靋。” 消雰埃于中宸。--张衡《西京赋》。注天地之交宇也。” 又如宸宇(屋檐。比喻庇荫) 又深又大的房屋 宸,贾逵曰室之奥者。--《玉篇》 帝王的住处 宸扉既辟。--王勃《九成宫颂》 又如宸扉(宫门) 帝王、王位的代称 后有一行小字某年某月日,书赐荣国公贾源”,又有万机宸翰之宝”。--《红楼梦》。注翰,墨迹,书法 宸 chén ①屋檐;深邃的房屋。 ②帝王的住所;宫殿。引申为王位、帝王的代称~章(帝王写的文章)。 宸chén ⒈屋檐。 ⒉很深的房屋。 ⒊宫殿,帝王住的地方。〈引〉王位、帝王的代称~旨。登~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (miên) chỉ nghĩa, [chén] chỉ âm.

mái nhà

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 宸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict