字義Nghĩa
sức mạnh phi thườngmáy dịch
xì
- 1.biến thể của 屭|屃[xi4]
xì
- 1.xem 贔屭|赑屃[Bi4 xi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
屃xì亦作"屭"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Dạng đơn giản của 屭; một thân mạnh mẽ