字義Nghĩa
núi ở Sơn Tâymáy dịch
qiānKHIÊN
- 1.tên một ngọn núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岍〈名〉 岍山,中国陕西省西南部陇山山脉的支脉 导岍及岐至于荆山。--《书·禹贡》 岍qiān[岍山]山名。在陕西省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
岆 — núi