字義Nghĩa
dãy núi Min Sơn ở phía bắc Tứ Xuyên và phía nam Cam Túc, sông Minmáy dịch
mínDÂN
- 1.tên một con sông ở Tứ Xuyên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
岷 地名用字。如岷峨(岷山和峨嵋山的并称) 岷江 最大支流。水力资源蕴藏量占长江水系的 1/5 岷山 岷 mín岷山,位于四川、甘肃两省边境。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa, 民 [mín] chỉ âm.
Núi
組詞Từ chứa chữ này
- 岷江sông Mân, Tứ Xuyên
- 岷縣huyện Mân, Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
- 岷縣Huyện Min hoặc Minxian, một huyện thuộc thành phố Dingxi 定西市[Ding4 xi1 Shi4], tỉnh Tứ Xuyên