學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dãy núi ở Sơn Đông và Giang Tômáy dịch

DỊCH

  1. 1.tên ngọn đồi ở Sơn Đông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

峄 山名,又名邹山 峄阳孤桐。--《书·禹贡》 峄yì 峄县,在山东省,现划归枣庄市. 峄yì山名,峄山又名邹山。在山东邹县东南。 【峄县】旧县名。在山东省南部。1960年撤销,改设枣庄市。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

峠 — Núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 峄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict