字義Nghĩa
cao, sừng sữngmáy dịch
cuóTHA
- 1.cao ngất (như núi)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嵯 (形声。从山,差声。本义山势高峻) 同本义 嵯,山貌也。--《说文》 嵯,高也。--《广雅》 崔巍嵯峨。--《史记·司马相如传》 嵯 cuó 【嵯峨】山势挺拔高竣。 嵯cī 1.见"嵾嵯"。 2.见"崔嵯"。 3.见"嵯岈"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
núi