字義Nghĩa
con đường lên núimáy dịch
dèngĐẶNG
- 1.đường mòn lên núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嶝 嶝道,可供攀登的山间小道 小山坡 嶝,小坂也。--《玉篇·山部》 嶝dèng 1.嶝道。 2.见"嶒嶝"。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Đường lên núi; 登 cũng cung cấp âm đọc