學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khomáy dịch

tǎngTHẢNG

  1. 1.kho bạc nhà nước
  2. 2.quỹ công
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帑〈名〉 古时收藏钱财的府库 帑,金币所藏也。从巾,奴声。--《说文》 库藏曰帑。--《通俗文》 人食不足,而帑藏殷积。--《后汉书》 又如帑实(府库中的财物);帑廪(国库与粮仓);帑弜(国家储藏金币和粮食的府库);帑藏(国库);帑储(府库储积);帑簿(国库登记财物的帐簿);帑银(国库中的银子) 指国家库藏的金帛 虚费府帑。--《汉书·匈奴传》 又如国帑(国家的公款);帑金(钱币。多指国库所藏) 裹金帛的囊 行帑无寸金,卫兵不宿饱。--《旧唐书》 帑 〈动〉 藏匿 帑tǎng ⒈国库,国库里的钱财国~。公~。 ⒉〈古〉通"孥"。 帑nú 1.通"孥"。儿女的通称。 2.用以指妻子和儿女。 3.通"孥"。俘虏;奴隶。 4.通"孥"。鸟尾。 5.雌。 6.通"弩"。参见"帑抹"。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Sách ghi chép được giữ trên vải bằng tay仆

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict