學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc váymáy dịch

pèi

  1. 1.áo choàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帔〈名〉 (形声。从巾,皮声。巾,裹头或缠束、覆盖用的织物。本义裙) 同本义 弘农谓裙帔也。--《说文》 古代披在肩背上的服饰。妇女用的帔绣着各种花纹,大领对襟 指帔子和裙袄);凤冠霞帔 一种类似僧人袈裟的衣服 其服黄帔,乃是古贤之衣。--《笑道论》 帔 pèi〈古〉披在肩背上的服饰。 帔pī 1.戏曲传统服装。剧中帝王﹑后妃﹑将相﹑官绅的便服。大领,对襟,水袖,左右胯下开衩,其颜色与图案花纹,因人物身份而异。女帔长仅及膝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Vải

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict