字義Nghĩa
che giấumáy dịch
chóuTRÙ
- 1.mái che
- 2.rèm
dàoĐÀO
- 1.mái che
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
帱 禅账,单层的账子 何必同衾帱,然后展殷勤。--曹植《赠白马王彪》 车帷 大路之素帱也。--《史记·礼书》。索隐帱音稠。谓车盖以素帷,亦质也。” 帱(幬)chóu ⒈帐,车帷。 帱dào 1.覆盖。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 寿 [shòu] chỉ âm.
Vải