學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tuổi giàmáy dịch

ShòuTHỌ

  1. 1.họ [Shou4]

shòuTHỌ

  1. 1.trường thọ
  2. 2.tuổi già
  3. 3.tuổi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

寿 (形声。从老省,畴声(依《说文》),从老省,即上面象老”的上半部。本义长寿) 同本义 寿,久也。--《说文》 寿命也。--《韩非子·显学》 观其形骨,必不寿,不可与婚。--《世说新语·贤媛》 死而不忘者寿。--《老子》 则无遗寿聈。--《书·召诰》 如南山之寿。--《诗·小雅·天保》 长于上古,而不为寿。--《庄子·天道》。注寿者,期之远耳。” 病变而药不变,向之寿民,今为殇子矣。--《吕氏春秋·察今》 神龟虽寿,犹有竟时。--曹操《步出夏门行》 斯役之价值,直可惊天地,泣鬼神,与武 寿(壽)shòu ⒈生命的年限,又指岁数大~命。高~。~比南山。 ⒉生日~辰。祝~。 ⒊装殓死人的~衣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thốn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Biến thể của 老

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 寿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 寿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict