學華語Kaori Dict

壽命

giản thể: 寿命

shòumìng

ㄕㄡˋ ㄇㄧㄥˋ

THỌ MỆNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tuổi thọ
  2. 2.tuổi đời
  3. 3.thời gian hoạt động (của máy móc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    蝴蝶的壽命短。

    húdié de shòumìng duǎn。

    Sự sống của chú bướm ngắn

  • 2

    海龜的壽命很長。

    hǎiguī de shòumìng hěn cháng。

    Tuổi thọ của rùa biển rất dài.

  • 3

    女人通常比男人壽命長。

    nǚrén tōngcháng bǐ nánrén shòumìng cháng。

    Nữ giới thường sống lâu hơn nam giới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寿命 nghĩa là gì? · Kaori Dict