受命
shòumìng
[ㄕㄡˋ ㄇㄧㄥˋ]
THỌ MỆNH
- 1.được bổ nhiệm vào một chức vụ
- 2.hưởng lợi từ lời khuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.