學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nón turbanmáy dịch

TRÁCH

  1. 1.khăn xếp
  2. 2.khăn trùm đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

帻 (形声。从巾,责声。本义头巾) 同本义(包裹着头,中间露出头发,帻前高后低,然后加冠) 元帝额有壮发,不欲使人见,始进帻服之。--蔡邕《独断》 文武官皆免冠著帻。--《晋书·舆服志》 又如丧帻;帻梁(古代包头的头巾) 犹冠。类似帽子的东西 乃有秋花实,全如鸡帻丹。--宋·梅尧臣《鸡冠》 又如帻巾(头巾) 帻zé〈古〉一种头巾。 帻cè 1.牙整齐而上下相切。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [zé] chỉ âm.

Khăn lau

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 帻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict