學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải che phủ, che bằng vảimáy dịch

MỊCH

  1. 1.(toán) lũy thừa; số mũ
  2. 2.phủ bằng vải
  3. 3.tấm phủ; mạng che
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幂 (形声。从巾,冥声。本义盖东西用的巾) 同本义 大巾谓之幂。--《小尔雅·广诂》 幂人,掌共巾幂。--《周礼·天官·幂人》。注共巾,可以覆物。” 幂用锡若絺。--《仪礼·大射礼》。注幂,覆尊巾也。” 幂用疏布。--《仪礼·既夕礼》 簠有盖幂。--《仪礼·公食大夫礼》 又如幂首(古代妇女障面的一种头巾);幂人(《周礼》官名。掌共巾幂);幂篱(古代少数民族的一种头巾) 数学名词。表示一个数自乘若干次的形式,如a自乘n次的幂为an 云南少数民族计算布帛的单位 幂(冪)mì ⒈覆盖东西的布。 ⒉覆盖。 ⒊数学名词。一个数自乘若干次的形式叫"幂",如α自乘n次的幂,符号记作。乘幂也叫"乘方",一个数自乘若干次的积数。如4的3乘方(43)又叫4的3乘~或4的3次~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Một lớp phủ 冖 bằng vải 巾; 冖 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict