字義Nghĩa
lềumáy dịch
wòÁC
- 1.lều
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
幄 (形声。从巾,屋声。本义形如房屋的大帐幕) 同本义 幄,幕也。--《小尔雅·广服》 子我在幄。--《左传·哀公十四年》 子产以幄幕九张行。--《左传·昭公十三年》。注幄幕,军旅之帐。” 又如幄殿(古代无子外游时用布幔临时张设的宫殿);幄幕(帐幕);幄次(古代帝王休憩或祀神用的帷帐);幄帐(帷幄) 帷帐 幄幕 自坐幄幕外。--清·方苞《左忠毅公逸事》 幄wò帐幕帷~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Một căn phòng 屋 bằng vải 巾; 屋 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 運籌帷幄nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ)
- 運籌帷幄之中,決勝千里之外một vị tướng lên kế hoạch trong sự tĩnh lặng của lều trại có thể quyết định kết quả trận chiến ở nơi xa (thành ngữ)