學華語Kaori Dict

運籌帷幄

giản thể: 运筹帷幄

yùnchóuwéi

ㄩㄣˋ ㄔㄡˊ ㄨㄟˊ ㄨㄛˋ

VẬN TRÙ DUY ÁC

  1. 1.nghĩa đen: lập kế hoạch chiến đấu trong lều (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: lập chiến lược

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬN (運) – vận chuyển; vận may: Đoàn quân (軍 quân) rùng rùng chuyển bánh trên đường (辶 sước) — VẬN chuyển lương thảo, thắng thua còn nhờ VẬN may.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運籌帷幄 nghĩa là gì? · Kaori Dict