字義Nghĩa
trang giấy lụa hoặc vải ghi lời chúc mừngmáy dịch
zhàngTRƯỚNG
- 1.trướng treo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
幛 (形声。从巾,章声。巾,丝麻织品。本义旧时用布帛一副上面题字,作为庆吊的礼物)同本义 condolences by friends] 谨具祭幛一悬。--曾国藩《致相润芝中丞书》 又如寿幛;挽幛;喜幛 幛zhàng题有词句的整幅绸布,用作庆贺或吊唁的礼物贺~。挽~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 巾 (cân) chỉ nghĩa, 章 [zhāng] chỉ âm.
幗 — chữ viết chương trên vải; chương cũng cung cấp âm đọc