學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ, biểu hiệu, băng rôn, cờmáy dịch

fānPHƯỚN

  1. 1.biểu ngữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

幡〈名〉 (形声。从巾,番声。本义擦拭写字板的布) 同本义 如幡布(抹布) 用竹竿等直着挂的长条形旗子。泛指旗帜 青崔白鹄舫,四角龙子幡。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如幡幢(作为仪仗用的旗帜);幡信(题表官号以为符信的旗帜);幡旆(旗帜之类);幡旄(旌旗的羽毛饰);幡麾(指挥用的幡旗) 冠上的巾饰 却非冠,制似长冠,下促。宫殿门吏仆射冠之。负赤幡,青翅燕尾,诸仆射幡皆如之。--《后汉书》 簿册 通旛”。长幅下垂的旗 幡(旛) fān一种长条形的旗子,用竹竿等挑起来直竖着挂长~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cân) chỉ nghĩa, [fān] chỉ âm.

幜 — vải

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 幡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict