字義Nghĩa
Giết người trên mìnhmáy dịch
shìTHÍ
- 1.sát hại bề trên
- 2.giết cha mẹ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
弒shì ⒈同弑”。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
giết người
Giết người trên mìnhmáy dịch
shìTHÍ
弒shì ⒈同弑”。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
giết người