學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Chia buồn, thương tiếc, xót thươngmáy dịch

diàoĐIẾU

  1. 1.một xâu tiền 100 đồng (cổ)
  2. 2.thương tiếc
  3. 3.chia buồn

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

Một xác chết 弓 treo trên sợi dây 丨

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict