字義Nghĩa
cân, tiêu chuẩnmáy dịch
huòHOẠCH
- 1.xem 武士彠|武士彟[Wu3 Shi4 huo4]
- 2.biến thể cũ của 蒦[huo4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
彣 — đo lường
cân, tiêu chuẩnmáy dịch
huòHOẠCH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
彣 — đo lường