字義Nghĩa
không yên, lo lắngmáy dịch
zhōngCHUNG
- 1.bồn chồn, kích động
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
彸zhōng 1.见"征彸"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa, 公 [gōng] chỉ âm.
bước