字義Nghĩa
đi lại không ngừng, do dựmáy dịch
páiBỒI
- 1.dùng trong 徘徊[pai2 huai2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
徘 (形声。从彳,非声。表示小步行走) 徘徊 他在街上徘徊 三纳之而未克,徘徊容与,追者益近。--明·马中锡《中山狼传》 经常在崩溃的边缘徘徊 徘徊不定 在爱和恨之间徘徊不定 徘pái
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 彳 (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
bước