學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lao động bắt buộcmáy dịch

yáoDAO

  1. 1.lao dịch bắt buộc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

徭 通徭” 姓 徭 (形声。从彳 同本义 徭役多则民苦。--《韩非子·备内》 又如徭力(工役劳力);徭夫(服劳役的民夫) 历史文献对瑶族的称谓 徭役 徭(傜)、繇yáo徭役(〈古〉统治者强迫人民承担的无偿劳动)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xích) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

bước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 徭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict