字義Nghĩa
buồn bãmáy dịch
dāoĐAO
- 1.đau buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忉 忧愁;忧伤 少伶俜而偏孤兮,痛忉怛以摧心。--潘岳《寡妇赋》 又如忉利天(佛经称欲界六天中的第二天);忉忉(忧心忡忡的样子);忉怛(忧伤,悲痛) 啰嗦,唠叨 忉dāo〈形〉忧虑的样子。诗曰"忧国意~~。"
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 刀 [dāo] chỉ âm.
tim