學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buồn bãmáy dịch

dāoĐAO

  1. 1.đau buồn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

忉 忧愁;忧伤 少伶俜而偏孤兮,痛忉怛以摧心。--潘岳《寡妇赋》 又如忉利天(佛经称欲界六天中的第二天);忉忉(忧心忡忡的样子);忉怛(忧伤,悲痛) 啰嗦,唠叨 忉dāo〈形〉忧虑的样子。诗曰"忧国意~~。"

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [dāo] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 忉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict