字義Nghĩa
hối hậnmáy dịch
chànSÁM
- 1.(hình thức kết hợp) cảm thấy hối hận
- 2.(hình thức kết hợp) kinh điển đọc để chuộc tội cho ai đó (từ tiếng Phạn "ksama")
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
忏 (形声。从心,懺声。本义忏悔,自陈懊悔) 同本义 又如忏礼(忏悔礼拜) 忏 chǎn ①忏悔。 ②僧尼道士等代人忏悔时念的经文拜~。 【忏悔】认识到过去的错误或罪孽而感到痛心、惭愧。颤 chàn颤动;发抖打~。又见zhàn。 【颤巍巍】颤动摇晃(多形容老年人的某些动作)。 【颤音】 ①舌尖或小舌颤动时发出的辅音。 ②〈音〉装饰音的一种。用符号tr或tr~标明。由本音与上方相邻的音急速反复交替出现。 【颤悠】形容颤动摇晃汽车驶过时,桥身直~。 忏(懺)chàn ⒈梵文"忏摩"的简称。佛教指请人宽恕。也指佛教、道教所唸诵的一种经文。 ⒉悔过~悔。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim