字義Nghĩa
tăng tinh thầnmáy dịch
mínMÂN
- 1.khích lệ bản thân
mǐnMÂN
- 1.biến thể cổ của 暋[min3]
wěnMÂN
- 1.không có trật tự
- 2.lộn xộn
- 3.hỗn loạn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tim