學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
柯劭忞
柯劭忞
Kē
Shào
mín
[ㄎㄜ ㄕㄠˋ ㄇㄧㄣˊ]
KHA THIỆU MÂN
1.
Kha Thiệu Mân (1850-1933), học giả, tác giả của Tân Nguyên sử 新元史[Xin1 Yuan2 shi3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
劭
Shào
họ [Shao4]
劭
shào
khích lệ nỗ lực
忞
mín
khích lệ bản thân
忞
mǐn
biến thể cổ của 暋[min3]
忞
wěn
không có trật tự
柯
Kē
họ [Ke1]
柯
kē
(văn học) cành; thân; cuống
柯P
KēP
Giáo sư Kha, biệt danh của Kha Văn Triết 柯文哲[Ke1 Wen2 zhe2]
逐字解
Từng chữ trong từ
柯
kha
tay cầm
劭
thiệu
khuyến khích
忞
mân
tăng tinh thần
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
柯劭忞 nghĩa là gì? · Kaori Dict