學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khuyến khíchmáy dịch

ShàoTHIỆU

  1. 1.họ [Shao4]

shàoTHIỆU

  1. 1.khích lệ nỗ lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

劭 高尚;美好 邵,高也。从卩,召声。--《说文》 劭,美也。又高也。--《小尔雅》 董仲舒之才之邵也。--《法言·修身》 年弥高而德弥劭。--扬雄《法言·孝至》 又如年高德劭;劭美(美好);劭令(完善美好) 劭 〈动〉 (形声。从力,召声。本义勉励) 同本义 先帝劭农,薄其租税。--《汉书·成帝纪》 又如劭农(劝农);劭劝(劝勉) 劭shào ⒈劝勉,鼓励~农。 ⒉美好年高德~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lực) chỉ nghĩa, [zhào] chỉ âm.

nộ; sức mạnh

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 劭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict