字義Nghĩa
khuyến khíchmáy dịch
ShàoTHIỆU
- 1.họ [Shao4]
shàoTHIỆU
- 1.khích lệ nỗ lực
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
劭 高尚;美好 邵,高也。从卩,召声。--《说文》 劭,美也。又高也。--《小尔雅》 董仲舒之才之邵也。--《法言·修身》 年弥高而德弥劭。--扬雄《法言·孝至》 又如年高德劭;劭美(美好);劭令(完善美好) 劭 〈动〉 (形声。从力,召声。本义勉励) 同本义 先帝劭农,薄其租税。--《汉书·成帝纪》 又如劭农(劝农);劭劝(劝勉) 劭shào ⒈劝勉,鼓励~农。 ⒉美好年高德~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 召 [zhào] chỉ âm.
nộ; sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 柯劭忞Kha Thiệu Mân (1850-1933), học giả, tác giả của Tân Nguyên sử 新元史[Xin1 Yuan2 shi3]
- 年高德劭tuổi cao đức trọng (thành ngữ)