字義Nghĩa
kích động, thúc giục, lôi kéomáy dịch
sǒngTỦNG
- 1.dùng chủ yếu trong 慫恿|怂恿[song3 yong3]
- 2.(văn học) khiếp sợ
sóngTỦNG
- 1.biến thể của 㞞|𪨊[song2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
怂 (形声。从心,从声。本义惊慌) 同本义 怂,惊也。--《说文》 将乍往而未半,怵悼慄而怂兢。--《文选·张衡·西京赋》 又如怂兢(惊惧) 怂恿 提学御史房寰恐见纠擿,欲先发,给事中钟宇淳复怂惥,寰再上疏丑诋。--《明史·海瑞传》 又如怂恧(从旁鼓动) 怂(憐)sǒng ⒈惊恐。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 从 [cóng] chỉ âm.
tim