字義Nghĩa
khiếp sợmáy dịch
sǒngTỦNG
- 1.dùng chủ yếu trong 慫恿|怂恿[song3 yong3]
- 2.(văn học) khiếp sợ
sóngTỦNG
- 1.biến thể của 㞞|𪨊[song2]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 從 [cóng] chỉ âm.
sùng — tim