學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đó, như vậy, thế, vậymáy dịch

nènNHẪM

  1. 1.nghĩ
  2. 2.cái này
  3. 3.cái nào?

nínNÂM

  1. 1.biến thể cũ của 您[nin2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恁〈动〉 (形声。从心,任声。本义思;念) 同本义 宜亦勤凭旅力,以充厥道。--班固《典引》 又如恁约(思忖,思量) 恁 〈代〉 同您” 恁不去出力,息生教娘娘和番?--马志远《汉宫秋》 又如恁儿(您儿子) 这样;那样 君非我,任功名意气莫恁徘徊。--辛弃疾《沁园春》 又如恁般(恁的。这样;如此);恁地(如此,这样);恁样(如此,这般);恁么(这样,如此) 这,那 早知恁般么,恨当初不把雕鞍锁。--柳永《定风波》 又如恁时(那时候) 谁;保,什么 恁nèn ⒈那~年。~时节。 ⒉如此,这样~般。~地。 ⒊那么,什么~高。~些无用。有~事值得大轰大嗡。 恁rèn 1.思念。 2.任凭。 3.代词。这么;如此。 4.代词。这,那。 5.代词∥,什么。 6.代词。怎样,怎么。参见"恁地"。 恁nín 1.你;您。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [rèn] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict