學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bệnh tậtmáy dịch

yàngDẠNG

  1. 1.bệnh tật
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恙 (形声。从心,羊声。本义担忧) 同本义 何恙不已。--《史记》 疾病 当年秦大爷患恙,在我家庄上,住了年余,怎说不认得?--《隋唐演义》 君其专精神,微恙不足论。--秦观《答文潜病中见寄》 又如贱恙 恙虫 恙yàng病微~。平安无~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [yáng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict