字義Nghĩa
giận dữmáy dịch
huìHUỆ
- 1.cơn thịnh nộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恚 (形声。从心,圭声。本义怨恨,愤怒) 同本义 恚,恨也。--《说文》 恚,怒也。--《广雅·释诂二》 故去忿恚之心;而成终身之名。--《战国策·齐策三》 恚目。--《管子·地员》 恚而语女曰。--明·崔铣《记王忠肃公翱三事》 懋卿恚甚。--《明史》 承畴大恚。--清·全祖望《梅花岭记》 又如恚碍(愤怒抵触);恚忌(愤怒嫉忌);恚忿(愤怒);恚责(愤怒斥责) 恚 愤怒地,生气地;发怒地 舍人恚曰朔擅诋欺天子从官”。--《汉书》 磙 恚怒 恚huì愤怒,恨~恨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 圭 [guī] chỉ âm.
hiếu — tim