字義Nghĩa
xấu hổmáy dịch
nǜNỤC
- 1.xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恧〈形〉 自愧 恧,惭也。从心,而声。--《说文》 山之东西,自愧曰恧。--《方言六》 苟中情之端直兮,莫吾知而不恧。--《后汉书·张衡传》 处之不惭恧。--《汉书·王莽传上》 内负宿心,外恧良朋。--嵇康《幽愤歌》 又如恧颜(惭愧);恧步(惶愧却步);恧怩(惭愧忸怩);恧恧(惭愧的样子);恧然(惭愧的样子);恧缩(惭愧而畏缩) 恧nǜ惭愧。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thận — tim