字義Nghĩa
kích động, lôi kéomáy dịch
yǒngDŨNG
- 1.xúi giục
- 2.kích động
yǒngDŨNG
- 1.biến thể cũ của 恿[yong3]
yǒngDŨNG
- 1.biến thể cũ của 恿[yong3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
同勇” 恿,古文勇从心。--《说文》 恿 见怂恿” 恿(慂)yǒng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 甬 [yǒng] chỉ âm.
tận — tim