字義Nghĩa
buồn bã, trầm cảm, không vuimáy dịch
yìẤP
- 1.lo âu
- 2.lo lắng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
悒 (形声。从心,邑声。本义愁闲不安) 同本义 悒,不安也。--《说文》 悒悒,不舒之貌也。--《苍颉篇》 君子终身守此悒悒。--《大戴礼记·曾子立事》 于是楚王盖悒如也。--《韩诗外传》 又如悒悒无聊(郁闷空虚);悒愤(心中有所郁结、忧愤);悒怏(忧郁不快);悒纡(郁闷);悒悒(忧郁,愁闷不乐);悒戚(忧戚);悒怅(忧郁怅惘);悒然(郁闷貌) 悒郁 悒郁寡欢 悒闷 喜讯传来,驱散了我心中的悒闷 悒yì忧郁,愁闷不安~戚。~ ~于此。~ ~不悦。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 邑 [yì] chỉ âm.
ích — tim