學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sự chân thành, trung thựcmáy dịch

quèXÁC

  1. 1.thật thà

quèXÁC

  1. 1.thật thà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

悫 恭谨 悫,谨也。--《说文》 共容悫。--《荀子·非十二子》 如悫素(恭谨朴实);悫讷(谨慎寡言) 厚道;朴实 夫称上古之传颂,辩而不悫。--《韩非子·外储说左上》 高言谨悫。--《荀子·非十二子》 如悫士(质朴诚实之士);悫直(朴实耿直);悫善(朴实善良);悫实(朴实);悫励(笃诚奋勉) 悫(憉、愨)què诚实,谨慎法正则民~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

trái tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 悫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict