學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cứng đầumáy dịch

PHỨC

  1. 1.ngang ngược
  2. 2.bướng bỉnh
  3. 3.cố chấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

愎 (会意。从心,复声。本义不听从) 同本义 贪愎喜利,则灭国杀身之本也。--《韩非子·十过》 知伯贪而愎,故韩魏反而丧之。--《左传·哀公二十七年》 又如刚愎(倔强固执,不接受别人的意见);愎很(固执,任性);愎戾(愎类。固执乖僻) 愎 拒绝 愎谏而好胜。--《韩非子·亡征》 愎bì固执刚~自用(固执已见)

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Cố ý sai lầm; 复 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 愎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict