字義Nghĩa
tức giậnmáy dịch
yùnUẤN
- 1.phẫn nộ
- 2.cảm thấy tổn thương
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
愠〈动〉 (形声。从心,昷声。本义含怒,生气) 同本义 愠,怒也。--《说文》 愠,恨。--《苍颉篇》 舞斯愠。--《礼记·檀弓》。注;犹怒也。” 愠而不出。--《左传·襄公二十三年》 忧心悄悄,愠于群小。--《诗·邶风·柏舟》 人不知而不愠,不亦君子乎。--《论语》 又如愠怍(愠怒);愠恚(怨恨恼怒) 羞,害羞 引得些鸳鸯儿交颈和鸣,忽的见了,愠的面赤,兜的心疼。--元·关汉卿《金线池》 愠yùn生气,怨恨~色。~怒。 愠yǔn 1.郁结。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tim