學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm điều ác trong bóng tốimáy dịch

THẮC

  1. 1.ý nghĩ xấu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慝〈名〉 (会意。从匿,从心。匿,隐藏。把心隐藏起来,存有邪念。本义邪恶,恶念) 同本义 崇谗慝也。--《尔雅》。释文慝,言隐匿其情以饰非。” 察军慝。--《周礼·环人》。注慝,阴奸也。” 于是展氏有隐慝焉。--《左传·僖公十五年》。注阴恶,非法所得。” 日入慝作。--《左传·昭公二十五年》。注奸恶也。” 匡邦国而观其慝。--《周礼·匡人》。注奸伪之恶也。” 天子端然少旁求,股肱耳目皆奸慝。--唐·刘叉《雪车》 又如慝人(邪恶的人);慝作(奸恶之人乘机而起);慝伪(奸伪);慝礼(不正之礼) 慝tè邪恶,恶念。 慝nì 1.隐匿。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

khốc — giấu ác trong tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict