字義Nghĩa
che giấumáy dịch
nìNẶC
- 1.ẩn nấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
匿〈动〉 (形声。从匚,若声(上古读音与匿声相近)。匚”表示有所藏。本义隐藏,躲藏) 同本义 匿,亡也。--《说文》 匿,藏也。--《广雅》 瑾瑜匿瑕。--《左传·宣公十五年》。注亦藏也。” 而知匿其暱。--《左传·襄公二十五年》。注藏也。” 匿怨而友其人。--《论语》。皇疏藏也。” 引车避匿。--《史记·廉颇蔺相如列传》 又 君畏匿之。 匿于溷藩以免。(藏在厕所里。溷,厕所。藩,篱、墙。)--明·张溥《五人墓碑记》 又如隐匿(隐藏;躲起来);藏匿(藏起来不让人发现);匿光(隐藏其光华。比喻才德不外露 匿nì隐藏,躲避隐~。藏~。~名。~迹。 匿tè 1.邪恶。 2.差错,差误。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 匸 (hệ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Một chiếc hộp
組詞Từ chứa chữ này
- 匿名ẩn danh
- 匿報che giấu thông tin
- 匿跡ẩn náu
- 匿影藏形che giấu khỏi tầm nhìn công chúng
- 藏匿che giấu
- 銷聲匿跡biến mất không dấu vết (thành ngữ)
- 貓匿xem 貓膩|猫腻[mao1 ni4]
- 隱匿che đậy
- 布匿戰爭ba cuộc Chiến tranh Punic (264-146 TCN) giữa La Mã và Carthage